Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 确实 — HSK4

确实 · quèshí

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
19 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 确实 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"确实" (quả thực, quả là) biểu thị sự khẳng định đối với một tình hình thực tế nào đó.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (19 câu)

HSK5 Nghe
家住朝阳区的赵女士今年“十一”长假没有选择外出旅游。她认为,旅游虽然可以欣赏自然风景、了解风土人情,但游景点、爬高山、在外吃住对已经疲倦的身体来说确实是一件非常痛苦的事。“前几年长假我经常外出旅游,但这两年我最希望的是能够花钱买健康。今年‘十一’,我和朋友想办法预定了羽毛球馆,好好打了几场,白天锻炼了身体,晚上睡得也好,确实是给身体放了个假。”记者在采访中发现很多上班族都像赵女士一样,在这个假期选择锻炼身体,所以出现了长假期间“花钱买健康”的说法。
记者在采访中发现,现在很多上班族的长假是怎么样安排的?
A 出去旅游 B 锻炼身体 C 在家睡觉 D 检查身体
HSK5 Nghe
家住朝阳区的赵女士今年“十一”长假没有选择外出旅游。她认为,旅游虽然可以欣赏自然风景、了解风土人情,但游景点、爬高山、在外吃住对已经疲倦的身体来说确实是一件非常痛苦的事。“前几年长假我经常外出旅游,但这两年我最希望的是能够花钱买健康。今年‘十一’,我和朋友想办法预定了羽毛球馆,好好打了几场,白天锻炼了身体,晚上睡得也好,确实是给身体放了个假。”记者在采访中发现很多上班族都像赵女士一样,在这个假期选择锻炼身体,所以出现了长假期间“花钱买健康”的说法。
今年“十一”,赵女士为什么没有选择外出旅游?
A 旅游很辛苦 B 旅游的人很多 C 朋友请她打球 D 她就想睡觉
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 19 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 确实 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

确实 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

确实 (quèshí) nghĩa là quả thực, thực sự. "确实" (quả thực, quả là) biểu thị sự khẳng định đối với một tình hình thực tế nào đó.

Cấu trúc câu với 确实 trong tiếng Trung như thế nào?

"确实" (quả thực, quả là) biểu thị sự khẳng định đối với một tình hình thực tế nào đó.

确实 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

确实 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →