Ngữ pháp 确实 — HSK4
19 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 确实 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"确实" (quả thực, quả là) biểu thị sự khẳng định đối với một tình hình thực tế nào đó.
Ví dụ câu
- 她确实挺漂亮的。Cô ấy thực sự rất xinh đẹp.
- 这个电影确实值得看。Bộ phim này thực sự đáng xem.
Bài luyện liên quan (19 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 确实 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
确实 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
确实 (quèshí) nghĩa là quả thực, thực sự. "确实" (quả thực, quả là) biểu thị sự khẳng định đối với một tình hình thực tế nào đó.
Cấu trúc câu với 确实 trong tiếng Trung như thế nào?
"确实" (quả thực, quả là) biểu thị sự khẳng định đối với một tình hình thực tế nào đó.
确实 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
确实 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →