Ngữ pháp 然而 — HSK4
23 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 然而 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
然而 biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tức mệnh đề chính biểu đạt ý nghĩa tương phản hoặc tương đối với mệnh đề phụ. 然而 thường dùng trong văn viết, và thường dùng trong đầu câu mệnh đề thứ hai.
Ví dụ câu
- 他虽然失败了很多次,然而一直没有放弃。Anh ấy mặc dù đã thất bại rất nhiều lần, nhưng anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
- 我们计划周五前完成所有的工作,然而到现在还没有完成。Chúng tôi lên kế hoạch hoàn thành mọi công việc trước thứ sáu, thế mà đến bây giờ vẫn chưa hoàn thành.
Bài luyện liên quan (23 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 然而 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
然而 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
然而 (rán'ér) nghĩa là nhưng, thế mà, song. 然而 biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tức mệnh đề chính biểu đạt ý nghĩa tương phản hoặc tương đối với mệnh đề phụ. 然而 thường dùng trong văn viết, và thường dùng trong đầu câu mệnh đề…
Cấu trúc câu với 然而 trong tiếng Trung như thế nào?
然而 biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tức mệnh đề chính biểu đạt ý nghĩa tương phản hoặc tương đối với mệnh đề phụ. 然而 thường dùng trong văn viết, và thường dùng trong đầu câu mệnh đề thứ hai.
然而 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
然而 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →