Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 然而 — HSK4

然而 · rán'ér

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
23 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 然而 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

然而 biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tức mệnh đề chính biểu đạt ý nghĩa tương phản hoặc tương đối với mệnh đề phụ. 然而 thường dùng trong văn viết, và thường dùng trong đầu câu mệnh đề thứ hai.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (23 câu)

HSK5 Đọc
有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来, 也会落下去,这就是生活。”   他很爱车,但是凭他的收入想买车是不可能的。与朋友们在一起的时候,他总是说:“要是有一部车多好啊!”眼中充满了无限向往。有人逗他说:“你去买彩票吧,中了奖就有车了。”   干是他买了两块钱的彩票。可能是上天优待于他,他凭着两块钱的一张体育彩票,果真中了个大奖。   他终于如愿以偿,用奖金买了一辆车,整天开着车兜风, 夜总会也去得少,人们经常看见他吹着口哨在林荫道上行驶,车也总是擦得一尘不染的。   然而有一天,他把车泊在楼下,半小时后下楼时, 发现车被盗了。   朋友们得知消息,想到他爱车如命,几万块钱买的车眨眼工夫就没了,都担心地受不了这个打击,便相约来安慰他:“车丢了,你千万不要太悲伤啊。”   他大笑起来,说道:“嘿,我为什么要悲伤啊?”   朋友们疑惑地互相望着。   “如果你们谁不小心丢了两块钱,会悲伤吗?”他接着说。   “当然不会。“有人说。   “是啊,我丢的就是两块钱啊!”他笑道。
“如愿以偿”最可能是什么意思?
A 非常节约 B 抓住了机会 C 愿望得到实现 D 运气变得很好
HSK5 Đọc
有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来, 也会落下去,这就是生活。”   他很爱车,但是凭他的收入想买车是不可能的。与朋友们在一起的时候,他总是说:“要是有一部车多好啊!”眼中充满了无限向往。有人逗他说:“你去买彩票吧,中了奖就有车了。”   干是他买了两块钱的彩票。可能是上天优待于他,他凭着两块钱的一张体育彩票,果真中了个大奖。   他终于如愿以偿,用奖金买了一辆车,整天开着车兜风, 夜总会也去得少,人们经常看见他吹着口哨在林荫道上行驶,车也总是擦得一尘不染的。   然而有一天,他把车泊在楼下,半小时后下楼时, 发现车被盗了。   朋友们得知消息,想到他爱车如命,几万块钱买的车眨眼工夫就没了,都担心地受不了这个打击,便相约来安慰他:“车丢了,你千万不要太悲伤啊。”   他大笑起来,说道:“嘿,我为什么要悲伤啊?”   朋友们疑惑地互相望着。   “如果你们谁不小心丢了两块钱,会悲伤吗?”他接着说。   “当然不会。“有人说。   “是啊,我丢的就是两块钱啊!”他笑道。
关于那辆车,可以知道什么?
A 价值千万 B 是贷款买的 C 花了他好几万块 D 是比赛得到的奖品
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 23 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 然而 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

然而 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

然而 (rán'ér) nghĩa là nhưng, thế mà, song. 然而 biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tức mệnh đề chính biểu đạt ý nghĩa tương phản hoặc tương đối với mệnh đề phụ. 然而 thường dùng trong văn viết, và thường dùng trong đầu câu mệnh đề…

Cấu trúc câu với 然而 trong tiếng Trung như thế nào?

然而 biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tức mệnh đề chính biểu đạt ý nghĩa tương phản hoặc tương đối với mệnh đề phụ. 然而 thường dùng trong văn viết, và thường dùng trong đầu câu mệnh đề thứ hai.

然而 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

然而 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →