Ngữ pháp 什么 — HSK1
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 什么 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.
Ví dụ câu
- A:这是什么?:这是书。A: Đây là gì? B: Đây là sách.
- A:他叫什么?:他叫赵阳。A: Anh ấy tên là gì? B: Anh ấy tên là Triệu Dương.
Bài luyện liên quan (24 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 什么 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
什么 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
什么 (shénme) nghĩa là Cái gì? Gì? Là đại từ nghi vấn dùng để hỏi đồ vật, sự vật Thường đứng độc lập hoặc đứng trước danh từ (什么 + danh từ).. Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.
Cấu trúc câu với 什么 trong tiếng Trung như thế nào?
Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.
什么 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
什么 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →