Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 什么 — HSK1

什么 · shénme

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 什么 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (24 câu)

HSK3 Nghe
男:我要去一个朋友家,不知道买什么礼物。 女:如果他有孩子,可以给孩子买点儿东西。 男:可是不知道是男孩儿还是女孩儿。 女:那就买些水果吧。
女的让男的买什么?
A 果汁 B 蛋糕 C 水果
HSK2 Đọc
我 认识 这个 人,他 和 我 在 一 个 公司 工作,但 我 不 知道 他 叫 什么 名字。
他 是 我们 公司 的。
A 正确 B 错误
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 24 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 什么 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

什么 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

什么 (shénme) nghĩa là Cái gì? Gì? Là đại từ nghi vấn dùng để hỏi đồ vật, sự vật Thường đứng độc lập hoặc đứng trước danh từ (什么 + danh từ).. Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.

Cấu trúc câu với 什么 trong tiếng Trung như thế nào?

Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.

什么 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

什么 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →