Ngữ pháp 是 — HSK1
37 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 是 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“是” thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.
Ví dụ câu
- 我是中国人。Tôi là người Trung Quốc.
- 他是大卫。Anh ấy là Đại Vệ.
Bài luyện liên quan (37 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 是 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
是 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
是 (shì) nghĩa là là (biểu thị khẳng định, phán đoán). “是” thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.
Cấu trúc câu với 是 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A 是 B. “是” thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.
是 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
是 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →