Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

是 · shì

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
37 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“是” thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (37 câu)

HSK4 Nghe
男:我六点钟就喊你起床了,你怎么还迟到了呢? 女:你还好意思说。 男:怎么了? 女:从泰国回来之后你就没把时间改过来,你手表上不是北京时间,而是曼谷时间。整整晚了一个小时。
男的是北京时间几点喊女的起床的?
A 早上六点 B 早上五点 C 早上七点 D 早上八点
HSK5 Đọc
爸爸和儿子看到一辆十分豪华的汽车。儿子对他的爸爸说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问。我看不起他们。”   父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”   听了爸爸的话,儿子觉得非常惭愧。
A 坐豪华汽车的人没有学问 B 爸爸非常同意儿子的想法 C 儿子得出的结论非常片面 D 儿子看到别人有豪华汽车很惭愧
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 37 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

是 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

是 (shì) nghĩa là là (biểu thị khẳng định, phán đoán). “是” thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.

Cấu trúc câu với 是 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: A 是 B. “是” thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.

是 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

是 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →