Ngữ pháp 使 — HSK4
253 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 使 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
使 thường dùng trong văn viết, hay xuất hiện trong cấu trúc "chủ ngữ + 使 + tân ngữ (người/vật) + động từ/ tính từ", nghĩa là "chủ ngữ khiến cho người/ vật làm gì/ hoặc ra sao.
Ví dụ câu
- 旅游使我发现了不一样的生活。Du lịch làm tôi phát hiện ra một cuộc sống khác.
- 运动能使人更健康。Tập thể dục có thể làm cho con người khỏe mạnh hơn.
Bài luyện liên quan (253 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 使 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
使 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
使 (shǐ) nghĩa là làm cho, khiến cho. 使 thường dùng trong văn viết, hay xuất hiện trong cấu trúc "chủ ngữ + 使 + tân ngữ (người/vật) + động từ/ tính từ", nghĩa là "chủ ngữ khiến cho người/ vật làm gì/ hoặc ra sao.
Cấu trúc câu với 使 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 主语+使+人/事物+动词/形容词. 使 thường dùng trong văn viết, hay xuất hiện trong cấu trúc "chủ ngữ + 使 + tân ngữ (người/vật) + động từ/ tính từ", nghĩa là "chủ ngữ khiến cho người/…
使 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
使 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →