HSK4
Ngữ pháp 实际 — HSK4
5 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 实际 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 有时候实际情况并不像我们看见的那样。Đôi khi tình hình thực tế không như những gì chúng ta thấy.
- 他还是没有告诉我们他的实际想法。Anh ấy vẫn không nói cho chúng tôi biết suy nghĩ thực sự của anh ấy.
- 这间大教室实际上可以坐两百人。Lớp học lớn này thực tế có thể chứa đến hai trăm người.
- 实际上我们可以明天再去。Thực ra chúng ta có thể ngày mai đi tiếp.
Bài luyện liên quan (5 câu)
很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。
说话人认为什么样的爱情才是幸福的?
A 浪漫的 B 复杂的 C 经历了酸甜苦辣的 D 简单的
很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。
女孩子为什么喜欢小说里的爱情?
A 很浪漫 B 值得同情 C 特别有趣 D 内容丰富
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 实际 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
实际 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
实际 (shíjì) nghĩa là thực tế, sát thực tế, có thực.
Cấu trúc câu với 实际 trong tiếng Trung như thế nào?
实际 thuộc tính từ trong tiếng Trung.
实际 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
实际 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →