Ngữ pháp 实在 — HSK4
23 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 实在 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"实在" nghĩa là "quả thực, quả tình, thật sự", đằng sau thêm tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh ý quả thực là như vậy.
Ví dụ câu
- 今天实在太热了。Hôm nay trời nóng quá.
- 时间太长了,我实在想不起来了。Đã lâu quá rồi, tôi thực sự không thể nhớ nổi nữa.
Bài luyện liên quan (23 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 实在 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
实在 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
实在 (shízài) nghĩa là quả thực, quả tình. "实在" nghĩa là "quả thực, quả tình, thật sự", đằng sau thêm tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh ý quả thực là như vậy.
Cấu trúc câu với 实在 trong tiếng Trung như thế nào?
"实在" nghĩa là "quả thực, quả tình, thật sự", đằng sau thêm tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh ý quả thực là như vậy.
实在 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
实在 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →