Ngữ pháp 受到 — HSK4
53 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 受到 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Phía sau 受到 có thể thêm những danh từ trừu tượng làm tân ngữ. Thường xuyên dùng kèm với những từ như "受到欢迎 (được chào đón) /受到尊重 (được tôn trọng) / 受到影响 (chịu sự ảnh hưởng) / 受到表扬 (được khen) / 受到批评 (bị phê bình)……"
Ví dụ câu
- 每个人都希望受到别人的尊重。Mỗi người đều hy vọng nhận được sự tôn trọng từ người khác.
- 受到冷空气的影响,本地区下周将会一直下雨。Chịu sự ảnh hưởng của không khí lạnh, khu vực này tuần sau sẽ có mưa liên tục.
Bài luyện liên quan (53 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 受到 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
受到 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
受到 (shòudào) nghĩa là nhận được, được. Phía sau 受到 có thể thêm những danh từ trừu tượng làm tân ngữ. Thường xuyên dùng kèm với những từ như "受到欢迎 (được chào đón) /受到尊重 (được tôn trọng) / 受到影响 (chịu sự ảnh hưởng) / 受到表扬 (được khen) / 受到批评…
Cấu trúc câu với 受到 trong tiếng Trung như thế nào?
Phía sau 受到 có thể thêm những danh từ trừu tượng làm tân ngữ. Thường xuyên dùng kèm với những từ như "受到欢迎 (được chào đón) /受到尊重 (được tôn trọng) / 受到影响 (chịu sự ảnh hưởng) / 受到表扬 (được khen) / 受到批评 (bị phê bình)……"
受到 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
受到 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →