Ngữ pháp 谁 — HSK1
9 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 谁 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "谁" thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.
Ví dụ câu
- 他是谁?Cậu ấy là ai?
- 谁去买东西?Ai đi mua đồ?
Bài luyện liên quan (9 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 谁 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
谁 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
谁 (shuí) nghĩa là ai (đại từ nghi vấn hỏi người). Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "谁" thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.
Cấu trúc câu với 谁 trong tiếng Trung như thế nào?
Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "谁" thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.
谁 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
谁 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →