Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

谁 · shuí

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
9 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "谁" thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (9 câu)

HSK3 Nghe
男:报纸上的这个女孩儿是谁? 女:她很有名,唱歌的声音很好听。 男:她长得也漂亮,笑的时候很可爱。 女:是啊,我还特别喜欢她长长的头发。
关于报纸上的女孩儿,可以知道什么?
A 她爱好音乐 B 她爱看电影 C 她卖报纸
HSK3 Nghe
女:你们家谁做饭?你妻子吗? 男:不,主要是我做。 女:那你真是个好丈夫。 男:不是我妻子不想做,她工作太忙了,每天回家很晚。
男的妻子怎么样?
A 经常做饭 B 每天洗碗 C 工作很忙
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 9 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

谁 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

谁 (shuí) nghĩa là ai (đại từ nghi vấn hỏi người). Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "谁" thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.

Cấu trúc câu với 谁 trong tiếng Trung như thế nào?

Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "谁" thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.

谁 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

谁 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →