HSK2
Ngữ pháp 数量 补语 — HSK2
38 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 数量 补语 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 我生病了,在家休息了一个星期。Tôi bị ốm rồi, phải nghỉ ở nhà một tuần.
- 你再等几分钟。Cậu đợi thêm vài phút nữa nhé.
- 这个电影我看过三次。Tôi đã xem bộ phim này ba lần.
- 这个药每天吃一次。Thuốc này mỗi ngày uống một lần.
Bài luyện liên quan (38 câu)
这次运动会,我们班上的同学取得了非常不错的成绩。杰克在1500米跑步比赛中获得了男子第二名,而玛丽在100米游泳比赛中再次获得了第一名的好成绩。娜娜和莉莉分别在羽毛球比赛中获得第一名和第二名,尤其是我们班的乒乓球王子安德这次又是乒乓球比赛的冠军。他在中国生活了五年,但学习打乒乓球还不到一年半的时间,却在两次运动会中都得了第一名,让他的体育老师都感到吃惊,说他真是乒乓球王子!
关于娜娜,下面哪句话是对的?
A 她获得了跑步比赛第一名 B 她的羽毛球打得比莉莉好 C 她让体育老师感到惊讶 D 她又获得了第一名
这次运动会,我们班上的同学取得了非常不错的成绩。杰克在1500米跑步比赛中获得了男子第二名,而玛丽在100米游泳比赛中再次获得了第一名的好成绩。娜娜和莉莉分别在羽毛球比赛中获得第一名和第二名,尤其是我们班的乒乓球王子安德这次又是乒乓球比赛的冠军。他在中国生活了五年,但学习打乒乓球还不到一年半的时间,却在两次运动会中都得了第一名,让他的体育老师都感到吃惊,说他真是乒乓球王子!
安德学习打乒乓球多长时间了?
A 1500天 B 5年 C 刚好一年半 D 不到一年半
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 数量 补语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
数量 补语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
数量 补语 (shùliàng bǔyǔ) nghĩa là .
Cấu trúc câu với 数量 补语 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 动词+(了)+时间段.
数量 补语 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
数量 补语 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →