Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 顺便 — HSK4

顺便 · shùnbiàn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
16 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 顺便 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

顺便 là phó từ, biểu thị nhân tiện khi làm việc này thì làm luôn một việc khác.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (16 câu)

HSK4 Đọc
我们全家八口人一直生活在一起,因为人多,所以家里的事情也多,不过所有的事情都是全家人一起动手,所以从来也不觉得累。每天爷爷和奶奶早上散步的时候顺便买菜,爸爸妈妈上班前做好饭,我洗碗,姐姐收拾房间,哥哥擦地板。洗衣服最简单,把脏衣服扔到洗衣机里就可以了,都是交给弟弟做。
每天负责买菜的是:
A 姐姐 B 哥哥 C 爸爸妈妈 D 爷爷和奶奶
HSK4 Đọc
我们全家八口人一直生活在一起,因为人多,所以家里的事情也多,不过所有的事情都是全家人一起动手,所以从来也不觉得累。每天爷爷和奶奶早上散步的时候顺便买菜,爸爸妈妈上班前做好饭,我洗碗,姐姐收拾房间,哥哥擦地板。洗衣服最简单,把脏衣服扔到洗衣机里就可以了,都是交给弟弟做。
谁洗家里的脏衣服?
A B 弟弟 C 妈妈 D 奶奶
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 16 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 顺便 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

顺便 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

顺便 (shùnbiàn) nghĩa là thuận tiện, tiện thể, nhân tiện. 顺便 là phó từ, biểu thị nhân tiện khi làm việc này thì làm luôn một việc khác.

Cấu trúc câu với 顺便 trong tiếng Trung như thế nào?

顺便 là phó từ, biểu thị nhân tiện khi làm việc này thì làm luôn một việc khác.

顺便 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

顺便 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →