Ngữ pháp 顺便 — HSK4
16 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 顺便 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
顺便 là phó từ, biểu thị nhân tiện khi làm việc này thì làm luôn một việc khác.
Ví dụ câu
- 你出去的时候顺便把门关一下。Lúc cậu ra ngoài tiện thể đóng cửa luôn giúp mình nhé.
- 你一会儿去超市,能不能顺便帮我买一瓶水?Lát nữa khi cậu đi siêu thị, có thể tiện đường mua giúp mình một chai nước không?
Bài luyện liên quan (16 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 顺便 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
顺便 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
顺便 (shùnbiàn) nghĩa là thuận tiện, tiện thể, nhân tiện. 顺便 là phó từ, biểu thị nhân tiện khi làm việc này thì làm luôn một việc khác.
Cấu trúc câu với 顺便 trong tiếng Trung như thế nào?
顺便 là phó từ, biểu thị nhân tiện khi làm việc này thì làm luôn một việc khác.
顺便 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
顺便 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →