Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 数字: 11-99 — HSK1

数字: 11-99 · shùzì: 11-99

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
5 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 数字: 11-99 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (5 câu)

HSK1 Nghe
妈妈 九 点 去 商店 买 东西,十一 点 三十 回来。
妈妈 什么 时候 回来?
A 九 点 B 九 点 三十 C 十一 点 三十
HSK1 Nghe
我 有 两 个 儿子,大 儿子 今年 15 岁。
他 大 儿子 今年 多 大?
A 25 B 15 C 5
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 5 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 数字: 11-99 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

数字: 11-99 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

数字: 11-99 (shùzì: 11-99) nghĩa là .

Cấu trúc câu với 数字: 11-99 trong tiếng Trung như thế nào?

数字: 11-99 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.

数字: 11-99 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

数字: 11-99 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →