11 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 随身 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"随身" có thể làm tính từ, cũng có thể làm phó từ. Khi làm tính từ, chúng ta thường nói "随身物品 (đồ vật tuỳ thân); 随身行李 (hành lý tuỳ thân)"; còn khi làm phó từ, phía sau thường thêm những động từ như "带、携带、准备".
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
随身 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
随身 (suíshēn) nghĩa là mang bên mình; theo bên người; tuỳ thân. "随身" có thể làm tính từ, cũng có thể làm phó từ. Khi làm tính từ, chúng ta thường nói "随身物品 (đồ vật tuỳ thân); 随身行李 (hành lý tuỳ thân)"; còn khi làm phó từ, phía sau thường thêm những động từ như…
Cấu trúc câu với 随身 trong tiếng Trung như thế nào?
"随身" có thể làm tính từ, cũng có thể làm phó từ. Khi làm tính từ, chúng ta thường nói "随身物品 (đồ vật tuỳ thân); 随身行李 (hành lý tuỳ thân)"; còn khi làm phó từ, phía sau thường thêm những động từ như "带、携带、准备".
随身 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
随身 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.