Ngữ pháp 太 …… 了 — HSK1
175 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 太 …… 了 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“太” biểu thị mức độ cao, thường dùng trong câu cảm thán, cấu trúc: “太 + tính từ +了!"
Ví dụ câu
- 太好了!Tốt quá rồi!
- 你的衣服太漂亮了。Áo của cậu đẹp quá.
Bài luyện liên quan (175 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 太 …… 了 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
太 …… 了 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
太 …… 了 (tài …… le) nghĩa là . “太” biểu thị mức độ cao, thường dùng trong câu cảm thán, cấu trúc: “太 + tính từ +了!"
Cấu trúc câu với 太 …… 了 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 太 + adjective + 了!. “太” biểu thị mức độ cao, thường dùng trong câu cảm thán, cấu trúc: “太 + tính từ +了!"
太 …… 了 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
太 …… 了 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →