Ngữ pháp 趟 — HSK4
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 趟 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
趟 (lần, chuyến) là lượng từ biểu thị số lần của động tác, thường dùng trong cấu trúc "động từ + số lượng + 趟 (+ tân ngữ)".
Ví dụ câu
- 上个月我去了一趟北京。Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến.
- 我准备回一趟家,看看我奶奶。Tôi chuẩn bị về nhà một chuyến, thăm bà nội của tôi.
Bài luyện liên quan (13 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 趟 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
趟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
趟 (tàng) nghĩa là chuyến, lần. 趟 (lần, chuyến) là lượng từ biểu thị số lần của động tác, thường dùng trong cấu trúc "động từ + số lượng + 趟 (+ tân ngữ)".
Cấu trúc câu với 趟 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 动词+数量+趟+(宾语). 趟 (lần, chuyến) là lượng từ biểu thị số lần của động tác, thường dùng trong cấu trúc "động từ + số lượng + 趟 (+ tân ngữ)".
趟 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
趟 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →