Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp — HSK5

套 · tào

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
8 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"套" là lượng từ, dùng cho những vật có thể ghép được thành một bộ/ nhóm. Ví dụ: "一套衣服" (một bộ quần áo) chỉ một cái áo đi kèm với một cái quần hoặc một cái váy; "一套茶具" (một bộ ấm trà) chỉ vài chén trà kèm với một cái ấm trà, vân vân.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (8 câu)

HSK5 Đọc
我的一个朋友打算移民到国外,移民前,他想把自己的一套旧房子销售出去。正好我家附近有一个公共广告牌,朋友就拜托我帮他在广告牌上贴一张卖房子的广告。于是,晚饭后,我来到广告牌下面,踮起脚尖将一张售房广告贴在了广告牌的最上面。   第二天晚上,我吃过晚饭下楼散步,走到广告牌下面,抬头望去,我大吃一惊。我贴的广告竟然已经不见了,被别人贴的广告盖在了下面。我赶紧回家打开电脑,又打印了一份,贴在了原来的地方。   第三天中午,我下班路过广告牌,抬头一看,我前一天晚上贴的信息又被别人的小广告压在了下面,只露出了一个角。   旁边卖报纸的老人告诉我,从早晨到晚上,差不多有五六十人到这里贴广告。因为人们总是习惯从最上面开始看,人们总是觉得最上面是最明显的,所以,每个人都想把自己的广告贴在最上面,最后的结果就是,每个广告在广告牌上都留不了一天。原来是这样!   晚上,我又打印了一份广告贴在了广告牌的底部。一连好几天,我发现它还在那儿,直到朋友把房子卖掉,我才去把它撕下来。   最高的地方总是被很多人注意,最高的位置也总是被很多人争抢,因此,最高的位置往往是不稳定的。角落虽然不起眼,却能起到更长久的作用。
这个故事主要告诉我们什么道理?
A 应该帮助朋友 B 不能撕别人的广告 C 应该多贴广告 D 不起眼的也许是最长久的
HSK5 Đọc
我的一个朋友打算移民到国外,移民前,他想把自己的一套旧房子销售出去。正好我家附近有一个公共广告牌,朋友就拜托我帮他在广告牌上贴一张卖房子的广告。于是,晚饭后,我来到广告牌下面,踮起脚尖将一张售房广告贴在了广告牌的最上面。   第二天晚上,我吃过晚饭下楼散步,走到广告牌下面,抬头望去,我大吃一惊。我贴的广告竟然已经不见了,被别人贴的广告盖在了下面。我赶紧回家打开电脑,又打印了一份,贴在了原来的地方。   第三天中午,我下班路过广告牌,抬头一看,我前一天晚上贴的信息又被别人的小广告压在了下面,只露出了一个角。   旁边卖报纸的老人告诉我,从早晨到晚上,差不多有五六十人到这里贴广告。因为人们总是习惯从最上面开始看,人们总是觉得最上面是最明显的,所以,每个人都想把自己的广告贴在最上面,最后的结果就是,每个广告在广告牌上都留不了一天。原来是这样!   晚上,我又打印了一份广告贴在了广告牌的底部。一连好几天,我发现它还在那儿,直到朋友把房子卖掉,我才去把它撕下来。   最高的地方总是被很多人注意,最高的位置也总是被很多人争抢,因此,最高的位置往往是不稳定的。角落虽然不起眼,却能起到更长久的作用。
“我”一共贴了几次广告?
A 一次 B 两次 C 三次 D 四次
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 8 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

套 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

套 (tào) nghĩa là bộ; căn. "套" là lượng từ, dùng cho những vật có thể ghép được thành một bộ/ nhóm. Ví dụ: "一套衣服" (một bộ quần áo) chỉ một cái áo đi kèm với một cái quần hoặc một cái váy; "一套茶具" (một bộ ấm trà) chỉ vài chén…

Cấu trúc câu với 套 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 数字+套+名词. "套" là lượng từ, dùng cho những vật có thể ghép được thành một bộ/ nhóm. Ví dụ: "一套衣服" (một bộ quần áo) chỉ một cái áo đi kèm với một cái quần hoặc…

套 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

套 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →