HSK3
Ngữ pháp 特别 — HSK3
54 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 特别 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 我现在特别饿。Bây giờ tôi thấy cực kỳ đói.
- 弟弟特别喜欢玩儿电脑。Em trai tôi đặc biệt thích chơi máy tính.
- 这个周末很特别。Cuối tuần này thật đặc biệt.
- 我带你去一个特别的地方。Anh sẽ đưa em đến một nơi đặc biệt.
Bài luyện liên quan (54 câu)
与西方人不同,中国人把个人看作是“身”,也就是一个身体,中国人的语言当中对个人的描述也充满了重视身体的概念。例如:描述自我,便可称为“自身”“本身”;讲一个人的所有,叫“身家”;讲一个人的来历,叫作“出身”;讲一个人改变了命运,是“翻身”;讲一个人的感觉,叫“身体力行”“体会”;对一个人的攻击,叫作“人身攻击”。古代中国读书人也讲“修身、齐家、治国、平天下”。可见,对于中国人来说,对一个人的描述,是更偏向于身体性的。所以,对中国人来说,日常生活最大的主题,就是保养这个身体,因此中国人特别注重养生,以保持身体的健康,要求“吃饱穿暖”,注重饮食文化,讲究安身静养。
中国人日常生活中最关注的是什么?
A 锻炼肌肉 B 塑造人格 C 提升内在 D 保养身体
与西方人不同,中国人把个人看作是“身”,也就是一个身体,中国人的语言当中对个人的描述也充满了重视身体的概念。例如:描述自我,便可称为“自身”“本身”;讲一个人的所有,叫“身家”;讲一个人的来历,叫作“出身”;讲一个人改变了命运,是“翻身”;讲一个人的感觉,叫“身体力行”“体会”;对一个人的攻击,叫作“人身攻击”。古代中国读书人也讲“修身、齐家、治国、平天下”。可见,对于中国人来说,对一个人的描述,是更偏向于身体性的。所以,对中国人来说,日常生活最大的主题,就是保养这个身体,因此中国人特别注重养生,以保持身体的健康,要求“吃饱穿暖”,注重饮食文化,讲究安身静养。
“翻身”这个词用来形容什么?
A 人的来历 B 人的感觉 C 改变命运 D 身体动作
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 特别 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
特别 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
特别 (tèbié) nghĩa là đặc biệt, vô cùng, rất.
Cấu trúc câu với 特别 trong tiếng Trung như thế nào?
特别 thuộc phó từ trong tiếng Trung.
特别 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
特别 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →