Ngữ pháp 提高 — HSK3
37 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 提高 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
提高: động từ, thường dùng kết hợp với các danh từ như "水平(trình độ), 成绩 (thành tích)".
Ví dụ câu
- 他想提高他的汉语水平。Anh ấy muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
- 儿子的成绩提高了很多。Thành tích của con trai ông ấy đã được nâng cao rất nhiều.
Bài luyện liên quan (37 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 提高 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
提高 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
提高 (tígāo) nghĩa là nâng cao, đề cao. 提高: động từ, thường dùng kết hợp với các danh từ như "水平(trình độ), 成绩 (thành tích)".
Cấu trúc câu với 提高 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 提高+水平/成绩……. 提高: động từ, thường dùng kết hợp với các danh từ như "水平(trình độ), 成绩 (thành tích)".
提高 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
提高 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →