62 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 挺 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"挺" có thể được dùng để biểu thị mức độ cao, nhưng mức độ thấp hơn "很". "挺" thường dùng kèm với "的", cấu trúc là "挺 + tính từ/động từ + 的", động từ ở đây thường là những động từ biểu thị hoạt động tâm lý.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
挺 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
挺 (tǐng) nghĩa là rất. "挺" có thể được dùng để biểu thị mức độ cao, nhưng mức độ thấp hơn "很". "挺" thường dùng kèm với "的", cấu trúc là "挺 + tính từ/động từ + 的", động từ ở đây thường là những động từ biểu thị hoạt động…
Cấu trúc câu với 挺 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 挺+形容词/动词……+的. "挺" có thể được dùng để biểu thị mức độ cao, nhưng mức độ thấp hơn "很". "挺" thường dùng kèm với "的", cấu trúc là "挺 + tính từ/động từ + 的", động từ ở…
挺 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
挺 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.