Ngữ pháp 提前 — HSK4
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 提前 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
提前: sớm, trước giờ, trước thời hạn. 提前 thường dùng trong cấu trúc "提前 + động từ", "提前 + khoảng thời gian".
Ví dụ câu
- 明天我们最好提前去。Ngày mai tốt nhất là chúng ta nên đi trước.
- 王老师每天都提前五分钟到教室。Cô giáo Vương đến lớp sớm hơn năm phút mỗi ngày.
Bài luyện liên quan (24 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 提前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
提前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
提前 (tíqián) nghĩa là sớm, trước giờ, thời hạn. 提前: sớm, trước giờ, trước thời hạn. 提前 thường dùng trong cấu trúc "提前 + động từ", "提前 + khoảng thời gian".
Cấu trúc câu với 提前 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 提前+动词 提前+时间段. 提前: sớm, trước giờ, trước thời hạn. 提前 thường dùng trong cấu trúc "提前 + động từ", "提前 + khoảng thời gian".
提前 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
提前 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →