Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 提前 — HSK4

提前 · tíqián

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 提前 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

提前: sớm, trước giờ, trước thời hạn. 提前 thường dùng trong cấu trúc "提前 + động từ", "提前 + khoảng thời gian".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (24 câu)

HSK5 Nghe
火车是中国人长途出行最主要的方式之一。以前购买火车票是一件很麻烦的事儿,要亲自到火车站的窗口去购买,有时候到了火车站,自己要的票已经卖完了。一些比较热门路线的票更是很难买到,有的人甚至提前一两天去火车站排队。后来出现了火车票代售点,这种代售点一般出现在大学或者居民区附近,非常方便。你只要付五元的代售费,就可以拿到票。现在,网上也可以买火车票了,你不但可以在网上查看车票信息,还可以比较车票价格。购买好以后,用身份证到火车站的自动取票机取票就可以了。
关于火车票代售点,下面哪项正确?
A 比去火车站买贵一点儿 B 不太常见 C 一般在银行旁边 D 不能马上取票
HSK5 Nghe
火车是中国人长途出行最主要的方式之一。以前购买火车票是一件很麻烦的事儿,要亲自到火车站的窗口去购买,有时候到了火车站,自己要的票已经卖完了。一些比较热门路线的票更是很难买到,有的人甚至提前一两天去火车站排队。后来出现了火车票代售点,这种代售点一般出现在大学或者居民区附近,非常方便。你只要付五元的代售费,就可以拿到票。现在,网上也可以买火车票了,你不但可以在网上查看车票信息,还可以比较车票价格。购买好以后,用身份证到火车站的自动取票机取票就可以了。
以前买火车票为什么很麻烦?
A 要付五块钱 B 要亲自去火车站买 C 要请人帮忙买 D 火车票很贵
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 24 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 提前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

提前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

提前 (tíqián) nghĩa là sớm, trước giờ, thời hạn. 提前: sớm, trước giờ, trước thời hạn. 提前 thường dùng trong cấu trúc "提前 + động từ", "提前 + khoảng thời gian".

Cấu trúc câu với 提前 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 提前+动词 提前+时间段. 提前: sớm, trước giờ, trước thời hạn. 提前 thường dùng trong cấu trúc "提前 + động từ", "提前 + khoảng thời gian".

提前 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

提前 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →