Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
提醒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
提醒 (tíxǐng) nghĩa là nhắc nhở. 提醒 mang ý nghĩa nhắc ai đó làm việc gì, thường dùng trong cấu trúc "A + 提醒 + B" hoặc "A + 提醒 + B + làm gì".
Cấu trúc câu với 提醒 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A+提醒+B
A+提醒+B+做某事. 提醒 mang ý nghĩa nhắc ai đó làm việc gì, thường dùng trong cấu trúc "A + 提醒 + B" hoặc "A + 提醒 + B + làm gì".
提醒 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
提醒 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.