Ngữ pháp 统统 — HSK6
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 统统 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"统统" biểu thị "在一定范围内的全部 (tất cả trong một phạm vi nhất định)", không được xuất hiện ở đầu câu, cũng không được đứng trước tính từ.
Ví dụ câu
- 他回国的时候,把所有的东西统统搬走了。Khi anh ấy về nước, hãy đem tất cả mọi thứ dọn đi.
- 如果你有什么问题,统统来问我!Nếu cậu gặp vấn đề gì, cứ đến hỏi tôi.
Bài luyện liên quan (1 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 统统 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
统统 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
统统 (tǒngtǒng) nghĩa là tất cả; hết thảy; cả thảy. "统统" biểu thị "在一定范围内的全部 (tất cả trong một phạm vi nhất định)", không được xuất hiện ở đầu câu, cũng không được đứng trước tính từ.
Cấu trúc câu với 统统 trong tiếng Trung như thế nào?
"统统" biểu thị "在一定范围内的全部 (tất cả trong một phạm vi nhất định)", không được xuất hiện ở đầu câu, cũng không được đứng trước tính từ.
统统 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
统统 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →