Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 统统 — HSK6

统统 · tǒngtǒng

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 统统 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"统统" biểu thị "在一定范围内的全部 (tất cả trong một phạm vi nhất định)", không được xuất hiện ở đầu câu, cũng không được đứng trước tính từ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (1 câu)

HSK6 Nghe
管教孩子是门很高深的学问,欺骗、利诱、戚胁,这些都是管教方法, 但它们将在孩子十二岁之后统统失灵。只有赞扬,对孩子终身有效,而且趣来越有效。学会赞扬,你便可以在孩子眼中看到自信的光芒。
A 不能欺骗孩子 B 威胁不是管教方法 C 赞扬对男孩子更有效 D 赞扬让孩子充满自信
Luyện 1 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 统统 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

统统 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

统统 (tǒngtǒng) nghĩa là tất cả; hết thảy; cả thảy. "统统" biểu thị "在一定范围内的全部 (tất cả trong một phạm vi nhất định)", không được xuất hiện ở đầu câu, cũng không được đứng trước tính từ.

Cấu trúc câu với 统统 trong tiếng Trung như thế nào?

"统统" biểu thị "在一定范围内的全部 (tất cả trong một phạm vi nhất định)", không được xuất hiện ở đầu câu, cũng không được đứng trước tính từ.

统统 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

统统 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →