Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 同意 — HSK3

同意 · tóngyì

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 同意 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

同意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 同意. Phía sau 同意 có thể mang thêm danh từ, cũng có thể mang thêm các động từ khác.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (12 câu)

HSK4 Đọc
我听一位教授说过一句话:“最好的医生是自己,最好的药物是时间,最好的运动是散步。”前两条我理解得不深,最后一条我完全同意。散步是生活中最简单易行的锻炼方法,既可以锻炼身体,又可以减肥,并且不会像跑步那样辛苦,比较容易坚持。
和跑步相比,散步有什么特点?
A 更专业 B 不会出汗 C 容易坚持 D 可以看风景
HSK4 Đọc
我听一位教授说过一句话:“最好的医生是自己,最好的药物是时间,最好的运动是散步。”前两条我理解得不深,最后一条我完全同意。散步是生活中最简单易行的锻炼方法,既可以锻炼身体,又可以减肥,并且不会像跑步那样辛苦,比较容易坚持。
散步可以使人:
A 变瘦 B 减轻压力 C 睡觉更香 D 忘记烦恼
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 12 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 同意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

同意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

同意 (tóngyì) nghĩa là đồng ý, bằng lòng, tán thành. 同意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 同意. Phía sau 同意 có thể mang thêm danh từ, cũng có thể mang thêm các động từ khác.

Cấu trúc câu với 同意 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: (很/非常)+同意+名词/动词. 同意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 同意. Phía sau 同意 có thể mang thêm danh từ, cũng có thể…

同意 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

同意 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →