Ngữ pháp 同意 — HSK3
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 同意 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
同意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 同意. Phía sau 同意 có thể mang thêm danh từ, cũng có thể mang thêm các động từ khác.
Ví dụ câu
- 我非常同意你说的话。Tôi rất đồng ý với những gì cậu nói.
- 妈妈同意让我和你一起去了。Mẹ đồng ý cho mình đi với cậu.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 同意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
同意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
同意 (tóngyì) nghĩa là đồng ý, bằng lòng, tán thành. 同意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 同意. Phía sau 同意 có thể mang thêm danh từ, cũng có thể mang thêm các động từ khác.
Cấu trúc câu với 同意 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: (很/非常)+同意+名词/动词. 同意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 同意. Phía sau 同意 có thể mang thêm danh từ, cũng có thể…
同意 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
同意 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →