Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 推迟 — HSK4

推迟 · tuīchí

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
6 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 推迟 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"推迟" biểu thị thời gian lùi về sau so với thời gian đã định, từ trái nghĩa với nó là "提前". "推迟" có thể đứng độc lập làm vị ngữ trong câu, cũng có thể dùng trong các cấu trúc như "推迟 + động từ"; "推迟 + khoảng thời gian".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (6 câu)

HSK4 Đọc
从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
根据这段话,速度受到很大影响的是:
A 地铁 B 飞机 C 自行车 D 公共汽车
HSK4 Đọc
从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 6 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 推迟 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

推迟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

推迟 (tuīchí) nghĩa là chậm lại, lùi lại, hoãn lại, trì hoãn. "推迟" biểu thị thời gian lùi về sau so với thời gian đã định, từ trái nghĩa với nó là "提前". "推迟" có thể đứng độc lập làm vị ngữ trong câu, cũng có thể dùng trong các cấu trúc như "推迟 + động từ"; "推迟 +…

Cấu trúc câu với 推迟 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 推迟+动词 推迟+时间段. "推迟" biểu thị thời gian lùi về sau so với thời gian đã định, từ trái nghĩa với nó là "提前". "推迟" có thể đứng độc lập làm vị ngữ trong câu, cũng có thể…

推迟 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

推迟 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →