Ngữ pháp 往 — HSK2
19 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 往 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Sau "往 (wǎng)" có thể thêm danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm, biểu thị phương hướng của động tác.
Ví dụ câu
- 从这儿往前走。Từ đây đi tiếp về phía trước.
- 我现在正在往家走。Bây giờ tôi đang đi bộ về nhà.
Bài luyện liên quan (19 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 往 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
往 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
往 (wǎng) nghĩa là tới, hướng tới. Sau "往 (wǎng)" có thể thêm danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm, biểu thị phương hướng của động tác.
Cấu trúc câu với 往 trong tiếng Trung như thế nào?
Sau "往 (wǎng)" có thể thêm danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm, biểu thị phương hướng của động tác.
往 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
往 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →