Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

喂 · wèi

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
15 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"喂" là từ mở đầu thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nghe điện thoại, đọc là "wéi".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (15 câu)

HSK5 Nghe
女:喂,李先生吗?这里有您的一个包裹,请您下来领一下。 男:我现在有事走不开,先放你那儿吧,下班的时候我去拿。 女:好像不行,要您本人签字才行。 男:那稍微等一下可以吗?
男的正在做什么?
A 打电话 B 寄包裹 C 签字 D 等人
HSK3 Nghe
男:喂,小王,你在干什么? 女:我在听音乐。你呢? 男:我刚才看了会儿电视。你现在有空儿吗?我想出去走走。 女:好的,那一会儿见。
他们现在在做什么?
A 打电话 B 看电视 C 听音乐
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 15 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

喂 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

喂 (wèi) nghĩa là alo, này, nè. "喂" là từ mở đầu thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nghe điện thoại, đọc là "wéi".

Cấu trúc câu với 喂 trong tiếng Trung như thế nào?

"喂" là từ mở đầu thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nghe điện thoại, đọc là "wéi".

喂 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

喂 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →