Ngữ pháp 喂 — HSK1
15 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 喂 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"喂" là từ mở đầu thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nghe điện thoại, đọc là "wéi".
Ví dụ câu
- A:喂 , 您 是 王 老师 吗 ? B:是的 ,您 是 谁 ?A: Alo, có phải là thầy Vương đó không ạ? B: Vâng, xin hỏi anh là ai?
- 喂,小王你明天来吗?Nè, Tiểu Vương ngày mai cậu tới không?
Bài luyện liên quan (15 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 喂 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
喂 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
喂 (wèi) nghĩa là alo, này, nè. "喂" là từ mở đầu thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nghe điện thoại, đọc là "wéi".
Cấu trúc câu với 喂 trong tiếng Trung như thế nào?
"喂" là từ mở đầu thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nghe điện thoại, đọc là "wéi".
喂 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
喂 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →