Ngữ pháp 位 — HSK3
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 位 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
位 là lượng từ dùng cho người, mang ý nghĩa tôn trọng, lịch sự. Nhưng cần chú ý rằng, sau 位 không thể thêm danh từ "人", không thể nói 一位人.
Ví dụ câu
- 今天家里来了两位客人。Có hai vị khách tới nhà hôm nay.
- 这位是我的老师。Đây là giáo viên của tôi.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 位 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
位 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
位 (wèi) nghĩa là vị (lượng từ chỉ người, tỏ ý tôn trọng). 位 là lượng từ dùng cho người, mang ý nghĩa tôn trọng, lịch sự. Nhưng cần chú ý rằng, sau 位 không thể thêm danh từ "人", không thể nói 一位人.
Cấu trúc câu với 位 trong tiếng Trung như thế nào?
位 là lượng từ dùng cho người, mang ý nghĩa tôn trọng, lịch sự. Nhưng cần chú ý rằng, sau 位 không thể thêm danh từ "人", không thể nói 一位人.
位 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
位 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →