HSK4
Ngữ pháp 无 — HSK4
8 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 无 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
无 là động từ, nghĩa là "không có", thường dùng trong văn viết.
Ví dụ câu
- 他无儿无女,没有什么需要他担心的。Ông ấy không có con cái, không có gì cần phải lo lắng.
- 附近那个餐厅有无线网,可以免费使用。Nhà hàng kia có mạng không dây, có thể dùng miễn phí.
Bài luyện liên quan (8 câu)
现代电影中经常使用动物演员,除了最常出现的狗和马,猴子、猫、牛、羊和鸟等也经常被使用。动物无法理解人的语言,所以人与动物的交流远远比不上人与人的交流方便,不过使用动物经常是电影故事发展的需要,有时甚至不能不用。
根据这段话,最常出现在电影中的动物演员包括:
A 马 B 牛 C 鸟 D 猫
现代电影中经常使用动物演员,除了最常出现的狗和马,猴子、猫、牛、羊和鸟等也经常被使用。动物无法理解人的语言,所以人与动物的交流远远比不上人与人的交流方便,不过使用动物经常是电影故事发展的需要,有时甚至不能不用。
根据这段话,电影里出现动物演员是因为:
A 观众喜欢 B 交流方便 C 电影内容需要 D 专业演员不够
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 无 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
无 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
无 (wú) nghĩa là không, không có, chẳng. 无 là động từ, nghĩa là "không có", thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc câu với 无 trong tiếng Trung như thế nào?
无 là động từ, nghĩa là "không có", thường dùng trong văn viết.
无 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
无 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →