Ngữ pháp 无非 — HSK6
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 无非 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"无非" nghĩa là "只 (chỉ)", dùng để thể hiện sự việc không lớn, không quan trọng, không nghiêm trọng. Đằng sau nó thường thêm "是 (là)".
Ví dụ câu
- 他无非是想帮你,不用这么紧张嘛!Anh ấy chẳng qua là muốn giúp cậu thôi, cậu không cần căng thẳng như vậy!
- 说来说去,你无非(是)想逃避责任。Nói đi nói lại, anh ấy chẳng qua là muốn trốn tránh trách nhiệm.
Bài luyện liên quan (1 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 无非 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
无非 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
无非 (wúfēi) nghĩa là chỉ; chẳng qua; không ngoài. "无非" nghĩa là "只 (chỉ)", dùng để thể hiện sự việc không lớn, không quan trọng, không nghiêm trọng. Đằng sau nó thường thêm "是 (là)".
Cấu trúc câu với 无非 trong tiếng Trung như thế nào?
"无非" nghĩa là "只 (chỉ)", dùng để thể hiện sự việc không lớn, không quan trọng, không nghiêm trọng. Đằng sau nó thường thêm "是 (là)".
无非 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
无非 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →