Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 无非 — HSK6

无非 · wúfēi

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 无非 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"无非" nghĩa là "只 (chỉ)", dùng để thể hiện sự việc không lớn, không quan trọng, không nghiêm trọng. Đằng sau nó thường thêm "是 (là)".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (1 câu)

HSK6 Nghe
爱面子究竟好不好一直有争议。一般来说,爱面子的人无非有两种心理,一种是不甘心落在人后,一种是不想在别人面前难堪。其实,这种行为是人人皆有的,不分中外,只要在正常的范围内,就不会有太大妨碍。当然,如果过于看重面子,就会给自己带来不必要的负担。
A 爱面子弊大于利 B 爱面子的人很害羞 C 别把面子看得太重 D 爱面子容易使人落后
Luyện 1 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 无非 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

无非 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

无非 (wúfēi) nghĩa là chỉ; chẳng qua; không ngoài. "无非" nghĩa là "只 (chỉ)", dùng để thể hiện sự việc không lớn, không quan trọng, không nghiêm trọng. Đằng sau nó thường thêm "是 (là)".

Cấu trúc câu với 无非 trong tiếng Trung như thế nào?

"无非" nghĩa là "只 (chỉ)", dùng để thể hiện sự việc không lớn, không quan trọng, không nghiêm trọng. Đằng sau nó thường thêm "是 (là)".

无非 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

无非 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →