Ngữ pháp 先 A,然后 B — HSK3
69 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 先 A,然后 B trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“先A,然后B” (A trước, rồi mới B) có thể biểu thị hai động tác A B lần lượt xảy ra, sau "然后" còn có thể thêm "再", ý nghĩa không thay đổi. Khi có 再 thì 然后 có thể lược bỏ.
Ví dụ câu
- 我先吃饭,然后再做作业。Tôi ăn cơm trước, sau đó mới làm bài tập về nhà.
- 你先来学校,(然后)我们再一起去找老师。Cậu cứ đến trường trước, (rồi) chúng ta đi tìm cô giáo sau.
Bài luyện liên quan (69 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 先 A,然后 B xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
先 A,然后 B trong tiếng Trung nghĩa là gì?
先 A,然后 B (xiān A,ránhòu B) nghĩa là . “先A,然后B” (A trước, rồi mới B) có thể biểu thị hai động tác A B lần lượt xảy ra, sau "然后" còn có thể thêm "再", ý nghĩa không thay đổi. Khi có 再 thì 然后 có thể lược bỏ.
Cấu trúc câu với 先 A,然后 B trong tiếng Trung như thế nào?
“先A,然后B” (A trước, rồi mới B) có thể biểu thị hai động tác A B lần lượt xảy ra, sau "然后" còn có thể thêm "再", ý nghĩa không thay đổi. Khi có 再 thì 然后 có thể lược bỏ.
先 A,然后 B xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
先 A,然后 B thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →