Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 先 A,然后 B — HSK3

先 A,然后 B · xiān A,ránhòu B

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
69 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 先 A,然后 B trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“先A,然后B” (A trước, rồi mới B) có thể biểu thị hai động tác A B lần lượt xảy ra, sau "然后" còn có thể thêm "再", ý nghĩa không thay đổi. Khi có 再 thì 然后 có thể lược bỏ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (69 câu)

HSK5 Đọc
一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。”“天哪! 3100多万次? ”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。”但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’,一下就行了。”“天下哪有这样简单的事情。”小钟将信将疑。那只旧钟说:“那你何不试试呢?”“好吧。”小钟很轻松地开始“滴答”起来。它每秒钟“滴答”一下,不知不觉中,一年过去了,它摆了3100多万次。   每个人都希望梦想成真,成功却似乎远在天边,遥不可及。倦怠和不自信让我们怀疑自己的能力,最终放弃努力。其实,我们不必想一年甚至一个月之后的事,只要想着今天我要做些什么,明天我该做些什么,然后努力去完成它,就像那只钟一样,每秒“滴答”一下,成功的喜悦就会慢慢渗入我们的生命。
小钟觉得什么很简单?
A 计算时间 B 每秒“滴答”一下 C 跟另外两只钟比赛 D 一年摆3100多万次
HSK5 Nghe
有三个人来到纽约度假。他们走进一家高层旅馆,订了一个房间。房间在大楼的第四十五层上。傍晚,三人外出看戏。回旅馆时已是夜深人静了。“真对不起,”旅馆服务员说,“今晚我们所有的电梯都坏了。如果您几位不打算走回房间,我们可以安排几位在大厅里睡觉。”“不用,不用,”其中一人说,“我们不想在大厅里睡觉,我们自己走上去就可以了。”然后他转过身子对两位同伴说:“爬上四十五楼,谈何容易。不过我知道怎样使它变得容易。一路上,我负责给你们讲笑话。安迪,你给咱们唱几支歌。还有你,彼得,给咱们讲几个有趣的故事。”于是,三人往上走。汤姆讲笑话,安迪唱歌。好不容易爬上三十八层。大家累得不行了,决定休息一下。“喂,”汤姆说,“现在轮到你了,你该给咱们讲个长一点儿的故事,情节要有趣味,最后来个使人伤心的结尾。”“那我就照你们的要求,讲一个使人伤心的故事,”彼得说,“故事不长,却使人非常伤心:我们把房间钥匙忘在大厅啦!”
他们为什么需要爬楼
A 他们回来得太晚了 B 电梯坏了 C 旅馆服务员下班了 D 旅馆服务员睡觉了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 69 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 先 A,然后 B xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

先 A,然后 B trong tiếng Trung nghĩa là gì?

先 A,然后 B (xiān A,ránhòu B) nghĩa là . “先A,然后B” (A trước, rồi mới B) có thể biểu thị hai động tác A B lần lượt xảy ra, sau "然后" còn có thể thêm "再", ý nghĩa không thay đổi. Khi có 再 thì 然后 có thể lược bỏ.

Cấu trúc câu với 先 A,然后 B trong tiếng Trung như thế nào?

“先A,然后B” (A trước, rồi mới B) có thể biểu thị hai động tác A B lần lượt xảy ra, sau "然后" còn có thể thêm "再", ý nghĩa không thay đổi. Khi có 再 thì 然后 có thể lược bỏ.

先 A,然后 B xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

先 A,然后 B thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →