HSK3
Ngữ pháp 向 — HSK3
10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 向 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 你从这儿向前走。Từ đây cậu cứ đi về phía trước.
- 他向我跑来。Anh ấy chạy về phía tôi.
- 我向朋友借了一本书。Tôi mượn bạn một cuốn sách.
- 哥哥向我说了这件事。Anh tôi đã nói với tôi việc này.
Bài luyện liên quan (10 câu)
一个医生在养老院工作期间,发现一位九十六岁的老人总是一副很满足的样子,对人也很热诚。有一天,医生在和这位老人聊天儿的时候问起他快乐的秘密。
老人笑着回答:“我每天都服用两种药片,它们对我的帮助很大。”医生很惊讶,问:“您每天服药?可我从来没给您开过药方啊。”老人的脸上露出了笑容,说:“这两种药片您也开不了。每天早晨醒来我会先吃一粒‘满足’药,睡觉之前再服用一粒‘感激’片。这两种药片的效力从来没有失灵过。”
“您说得很有道理,”医生说:“您这特别的药方我会尽力向别人推荐的。”
那位老人给医生什么样的感觉?
A 很寂寞 B 很满足 C 很坚强 D 很天真
一个医生在养老院工作期间,发现一位九十六岁的老人总是一副很满足的样子,对人也很热诚。有一天,医生在和这位老人聊天儿的时候问起他快乐的秘密。
老人笑着回答:“我每天都服用两种药片,它们对我的帮助很大。”医生很惊讶,问:“您每天服药?可我从来没给您开过药方啊。”老人的脸上露出了笑容,说:“这两种药片您也开不了。每天早晨醒来我会先吃一粒‘满足’药,睡觉之前再服用一粒‘感激’片。这两种药片的效力从来没有失灵过。”
“您说得很有道理,”医生说:“您这特别的药方我会尽力向别人推荐的。”
老人吃的第二片药叫什么?
A 感激 B 自信 C 欣赏 D 思考
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 向 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
向 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
向 (xiàng) nghĩa là nhằm về, hướng về.
Cấu trúc câu với 向 trong tiếng Trung như thế nào?
向 thuộc giới từ trong tiếng Trung.
向 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
向 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →