76 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 像 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"像" biểu thị hai người hoặc hai vật giống nhau về một phương diện nào đó, có thể dùng độc lập, hoặc cũng có thể dùng với cấu trúc "A (很/非常) 像 B" (A rất giống B) hoặc "A 像 B 一样" (A giống như B).
Ví dụ câu
他们两个人长得很像。
Hai người họ trông thật giống nhau.
我女儿像她爸爸,我儿子很像我。
Con gái tôi giống bố, còn con trai tôi thì giống tôi.
王老师非常关心我们,像我们的妈妈一样。
Cô giáo Vương vô cùng quan tâm tới chúng tôi, cô giống như mẹ của chúng tôi vậy.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
像 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
像 (xiàng) nghĩa là giống. "像" biểu thị hai người hoặc hai vật giống nhau về một phương diện nào đó, có thể dùng độc lập, hoặc cũng có thể dùng với cấu trúc "A (很/非常) 像 B" (A rất giống B) hoặc "A 像 B 一样" (A giống như B).
Cấu trúc câu với 像 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A(很/非常)像B
A像B一样. "像" biểu thị hai người hoặc hai vật giống nhau về một phương diện nào đó, có thể dùng độc lập, hoặc cũng có thể dùng với cấu trúc "A (很/非常) 像 B" (A…
像 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
像 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.