Ngữ pháp 相信 — HSK3
18 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 相信 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
相信 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 相信 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". Chúng ta có thể nói "相信 + người/vật", cũng có thể nói "相信 + người/vật + động từ”.
Ví dụ câu
- 妈妈非常相信儿子。Người mẹ rất tin tưởng con trai.
- 我相信他明天会来的。Tôi tin anh ấy ngày mai sẽ đến.
Bài luyện liên quan (18 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 相信 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
相信 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
相信 (xiāngxìn) nghĩa là tin tưởng. 相信 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 相信 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". Chúng ta có thể nói "相信 + người/vật", cũng có thể nói "相信 + người/vật + động từ”.
Cấu trúc câu với 相信 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 相信+人/事物 相信+人/事物+动词. 相信 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 相信 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". Chúng ta có thể nói "相信 + người/vật", cũng có…
相信 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
相信 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →