Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 相信 — HSK3

相信 · xiāngxìn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
18 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 相信 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

相信 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 相信 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". Chúng ta có thể nói "相信 + người/vật", cũng có thể nói "相信 + người/vật + động từ”.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (18 câu)

HSK6 Nghe
每一个人都需要别人的信任,而信任程度就是别人在内心中对你人格的打分。(40)但信任从何而来呢?这样重要的东西恰恰是从生活中一些看似无关轻重的事情中产生的。比如,你的朋友让你代买一支笔,你答应明天买来,可你好几天都没有给他,他肯定会对你失去信任,下次买笔肯定会去找别的朋友。信任就是如此,它是一种弥足珍贵的东西,没有人可以用金钱买得到,也没有人可以用诱惑或武力争取得到,它来自一个人的灵魂深处,是活在灵魂里的清泉。 有一个小孩儿从小就爱偷东西。一天,他的同桌的一支钢笔被别人偷了,便咬定是他偷的。他说他没有偷,但同学们不相信他。一些同学把事情告诉了老师。老师把小孩儿叫到跟前,看了看说:“我相信你没有偷同桌的钢笔。”(41)小孩儿原以为老师会像其他同学一样不相信他,可他却听到了这句信任他的话。他哭了,并决心改掉偷东西的坏习惯。过了不久,同学们都知道他没有偷同桌的钢笔。再过了许多年,(42)那个爱偷东西的小孩儿因为老师那一句信任的话成就了一番辉煌的事业。
那个爱偷东西的小孩儿为什么想改掉坏习惯?
A 同学的责怪 B 家人的教育 C 老师的信任 D 老师教训了他
HSK6 Nghe
每一个人都需要别人的信任,而信任程度就是别人在内心中对你人格的打分。(40)但信任从何而来呢?这样重要的东西恰恰是从生活中一些看似无关轻重的事情中产生的。比如,你的朋友让你代买一支笔,你答应明天买来,可你好几天都没有给他,他肯定会对你失去信任,下次买笔肯定会去找别的朋友。信任就是如此,它是一种弥足珍贵的东西,没有人可以用金钱买得到,也没有人可以用诱惑或武力争取得到,它来自一个人的灵魂深处,是活在灵魂里的清泉。 有一个小孩儿从小就爱偷东西。一天,他的同桌的一支钢笔被别人偷了,便咬定是他偷的。他说他没有偷,但同学们不相信他。一些同学把事情告诉了老师。老师把小孩儿叫到跟前,看了看说:“我相信你没有偷同桌的钢笔。”(41)小孩儿原以为老师会像其他同学一样不相信他,可他却听到了这句信任他的话。他哭了,并决心改掉偷东西的坏习惯。过了不久,同学们都知道他没有偷同桌的钢笔。再过了许多年,(42)那个爱偷东西的小孩儿因为老师那一句信任的话成就了一番辉煌的事业。
这段话主要讲了什么?
A 怎样去信任别人 B 信任的神奇力量 C 偷东西是坏习惯 D 自信是成功的关键
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 18 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 相信 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

相信 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

相信 (xiāngxìn) nghĩa là tin tưởng. 相信 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 相信 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". Chúng ta có thể nói "相信 + người/vật", cũng có thể nói "相信 + người/vật + động từ”.

Cấu trúc câu với 相信 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 相信+人/事物 相信+人/事物+动词. 相信 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 相信 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". Chúng ta có thể nói "相信 + người/vật", cũng có…

相信 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

相信 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →