Ngữ pháp 喜欢 — HSK1
48 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 喜欢 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"喜欢" thường dùng trong cấu trúc "喜欢 + danh từ/động từ", cấu trúc phủ định là "不喜欢"。
Ví dụ câu
- 你喜欢中国吗?Cậu thích Trung Quốc không?
- 我不喜欢喝茶。Tôi không thích uống trà.
Bài luyện liên quan (48 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 喜欢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
喜欢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
喜欢 (xǐhuan) nghĩa là thích, yêu mến, ưa thích. "喜欢" thường dùng trong cấu trúc "喜欢 + danh từ/động từ", cấu trúc phủ định là "不喜欢"。
Cấu trúc câu với 喜欢 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: (不)喜欢 + noun/verb. "喜欢" thường dùng trong cấu trúc "喜欢 + danh từ/động từ", cấu trúc phủ định là "不喜欢"。
喜欢 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
喜欢 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →