Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 喜欢 — HSK1

喜欢 · xǐhuan

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
48 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 喜欢 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"喜欢" thường dùng trong cấu trúc "喜欢 + danh từ/động từ", cấu trúc phủ định là "不喜欢"。

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (48 câu)

HSK4 Nghe
男:我想考研究生,你认为我关键要做的是什么啊? 女:我们专业不一样,你可以问问你的师兄师姐。 男:你误会了,我就是想换到你的专业才问你,因为我一直喜欢临床医学,不喜欢经济学。 女:要说关键嘛,关键在于努力。我姐姐去年考上了汉语国际教育专业的研究生,她除了努力还是努力。
女的是什么专业的?
A 汉语国际教育 B 经济学 C 英语专业 D 临床医学
HSK4 Đọc
男孩子喜欢什么样的女孩子,每个人不一样,有的喜欢个子高的,有的喜欢个子矮但可爱的,而有的喜欢皮肤好的。更加有意思的是,有的只喜欢头发长的女生,而不喜欢短发的。什么样是长得好看的,不同的人有不同的看法。
关于男生喜欢什么样的女生,下列说法正确的是:
A 都喜欢个子高的 B 个子越高越好 C 不同的人喜欢不一样的 D 头发长短不重要
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 48 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 喜欢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

喜欢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

喜欢 (xǐhuan) nghĩa là thích, yêu mến, ưa thích. "喜欢" thường dùng trong cấu trúc "喜欢 + danh từ/động từ", cấu trúc phủ định là "不喜欢"。

Cấu trúc câu với 喜欢 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: (不)喜欢 + noun/verb. "喜欢" thường dùng trong cấu trúc "喜欢 + danh từ/động từ", cấu trúc phủ định là "不喜欢"。

喜欢 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

喜欢 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →