Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 兴趣 — HSK3

兴趣 · xìngqù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
14 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 兴趣 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (14 câu)

HSK4 Nghe
今天上课的时候老师给大家一人发了一个圆圆的点心,老师告诉我们这叫月饼,明天就是中国的传统节日——中秋节了。中秋节这天,中国家庭会在晚上一起吃月饼、看月亮。中秋节晚上的月亮特别圆。据说月亮里面住着一位美女叫嫦娥,还住着一只兔子叫玉兔,还有一个男人叫吴刚,他因为做错了事情,所以被命令一直在砍一棵树。大家听了都非常感兴趣,都想看看明天晚上的月亮里是不是真的有这些人和物。
人们传说月亮里面有什么?
A 嫦娥、玉兔、吴刚、树 B 嫦娥、老鼠、吴刚、树 C 美女、玉树、吴刚、嫦娥 D 月饼、男人、玉兔、树
HSK4 Nghe
今天上课的时候老师给大家一人发了一个圆圆的点心,老师告诉我们这叫月饼,明天就是中国的传统节日——中秋节了。中秋节这天,中国家庭会在晚上一起吃月饼、看月亮。中秋节晚上的月亮特别圆。据说月亮里面住着一位美女叫嫦娥,还住着一只兔子叫玉兔,还有一个男人叫吴刚,他因为做错了事情,所以被命令一直在砍一棵树。大家听了都非常感兴趣,都想看看明天晚上的月亮里是不是真的有这些人和物。
吴刚为什么要砍树?
A 他喜欢砍树 B 那棵树不漂亮 C 他做错了事情 D 嫦娥让他砍的
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 14 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 兴趣 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

兴趣 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

兴趣 (xìngqù) nghĩa là hứng thú, thích thú.

Cấu trúc câu với 兴趣 trong tiếng Trung như thế nào?

兴趣 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.

兴趣 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

兴趣 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →