Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp 形容词 重叠 -AA — HSK2

形容词 重叠 -AA · xíngróngcí chóngdié -AA

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 形容词 重叠 -AA trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Đa số tính từ có thể lặp lại, nhấn mạnh tính chất, trạng thái mà nó biểu thị, hoặc để bày tỏ sắc thái tình cảm yêu thích, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA. Tính từ lặp lại có thể làm vị ngữ, đằng sau phải thêm "的 (de)". Khi tính từ lặp lại, phía trước không thể thêm các phó từ chỉ mức độ như "很 (hěn)", "非常 (fēicháng)".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (10 câu)

HSK6 Nghe
睡眠的姿势不外乎俯卧、仰卧、侧卧几种。由于每个人的习惯不同,睡姿也不相同,有统计资料表明,在各种睡眠姿势中,习惯侧卧的人占百分之三十五,仰卧的占百分之六十,其他百分之五为俯卧。   仰卧是最为常见的睡姿,四肢可以自由伸展,体内的各个器官也较为舒适,对血液循环有利,但仰卧不利于全身充分地放松,尤其是腹腔内压力较高时容易使人产生憋得慌的感觉。同时要注意,仰卧时不要将手放在胸部,否则容易做噩梦。   俯卧的人较少,一般不提倡这种睡姿。因为俯卧会压迫胸部,影响呼吸,会使心脏受压、肺工作量增加,不利于健康。   从有益于人的生理健康的角度而言,侧卧是最为理想的。侧卧时,双腿微屈,全身易于放松,有利于解除疲劳。尤其是右侧卧时,右肺空气吸入量占全肺的百分之五十九,右肺循环血量占全肺的百分之六十八。而左侧卧时,左肺的上述两项指标相应为百分之三十八和百分之五十七。另外,心脏位于胸腔内左右两肺之间而偏左,左侧卧时心脏易受挤压,易增加心脏负担。同时,右侧卧更有益于食物在消化道内吸收、转运,对血液的顺利运行和提高解毒及抗病能力都有益。
大多数人采用什么样的睡眠姿势?
A 仰卧 B 俯卧 C 左侧卧 D 右侧卧
HSK4 Nghe
男:请问是 508 房间吗?有位先生找您! 女:他是不是长得高高的,穿着西装,戴着眼镜,手里拿着鲜花? 男:不是的。他胖胖的、矮矮的,穿的不是西装,也没戴眼镜。不过他手里确实拿着一束鲜花。 女:那你肯定弄错了,不是找我的。 男:错不了!他是花店的员工,有人让他给您送花呢!
下面哪句话是对的?
A 女的住在508房间 B 女的在宾馆工作 C 男的在花店工作 D 花店的员工穿着西装
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 10 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp 形容词 重叠 -AA xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

形容词 重叠 -AA trong tiếng Trung nghĩa là gì?

形容词 重叠 -AA (xíngróngcí chóngdié -AA) nghĩa là . Đa số tính từ có thể lặp lại, nhấn mạnh tính chất, trạng thái mà nó biểu thị, hoặc để bày tỏ sắc thái tình cảm yêu thích, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA. Tính từ lặp lại có thể làm…

Cấu trúc câu với 形容词 重叠 -AA trong tiếng Trung như thế nào?

Đa số tính từ có thể lặp lại, nhấn mạnh tính chất, trạng thái mà nó biểu thị, hoặc để bày tỏ sắc thái tình cảm yêu thích, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA. Tính từ lặp lại có thể làm vị ngữ, đằng sau phải thêm "的 (de)". Khi tính từ lặp lại, phía trước không thể thêm các phó từ chỉ…

形容词 重叠 -AA xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

形容词 重叠 -AA thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →