Ngữ pháp 形容词 重叠 -AA — HSK2
10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 形容词 重叠 -AA trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Đa số tính từ có thể lặp lại, nhấn mạnh tính chất, trạng thái mà nó biểu thị, hoặc để bày tỏ sắc thái tình cảm yêu thích, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA. Tính từ lặp lại có thể làm vị ngữ, đằng sau phải thêm "的 (de)". Khi tính từ lặp lại, phía trước không thể thêm các phó từ chỉ mức độ như "很 (hěn)", "非常 (fēicháng)".
Ví dụ câu
- 她的眼睛大大的。Đôi mắt cô ấy to thật đấy.
- 这个苹果红红的,真好吃。Quả táo này đỏ mọng, trông ngon thật.
Bài luyện liên quan (10 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 形容词 重叠 -AA xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
形容词 重叠 -AA trong tiếng Trung nghĩa là gì?
形容词 重叠 -AA (xíngróngcí chóngdié -AA) nghĩa là . Đa số tính từ có thể lặp lại, nhấn mạnh tính chất, trạng thái mà nó biểu thị, hoặc để bày tỏ sắc thái tình cảm yêu thích, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA. Tính từ lặp lại có thể làm…
Cấu trúc câu với 形容词 重叠 -AA trong tiếng Trung như thế nào?
Đa số tính từ có thể lặp lại, nhấn mạnh tính chất, trạng thái mà nó biểu thị, hoặc để bày tỏ sắc thái tình cảm yêu thích, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA. Tính từ lặp lại có thể làm vị ngữ, đằng sau phải thêm "的 (de)". Khi tính từ lặp lại, phía trước không thể thêm các phó từ chỉ…
形容词 重叠 -AA xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
形容词 重叠 -AA thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →