Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 形容词 谓语句 — HSK1

形容词 谓语句 · xíngróngcí wèiyǔjù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 形容词 谓语句 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Một câu có vị ngữ là tính từ được gọi là câu vị ngữ tính từ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (13 câu)

HSK1 Nghe
她 的 衣服 很 漂亮,是 她 妈妈 买 的。
她 的 衣服 怎么样?
A 很 小 B 很 大 C 很 漂亮
HSK1 Nghe
今天 天气 很 冷,昨天 天气 很 热。
今天 天气 怎么样?
A 很 冷 B 很 热 C 很 好
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 13 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 形容词 谓语句 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

形容词 谓语句 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

形容词 谓语句 (xíngróngcí wèiyǔjù) nghĩa là . Một câu có vị ngữ là tính từ được gọi là câu vị ngữ tính từ.

Cấu trúc câu với 形容词 谓语句 trong tiếng Trung như thế nào?

Một câu có vị ngữ là tính từ được gọi là câu vị ngữ tính từ.

形容词 谓语句 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

形容词 谓语句 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →