10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 熏陶 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"熏陶" biểu thị dần dần có ảnh hưởng tốt với con người. Cách dùng thường thấy là "受……的熏陶" (chịu sự hun đúc/soi sáng của...) hoặc "在……的熏陶下" (dưới sự hun đúc/soi sáng của...).
Ví dụ câu
他出生在京剧世家,从小受家庭的艺术熏陶。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình kinh kịch, từ nhỏ đã chịu sự hun đúc nghệ thuật từ gia đình.
在父亲的熏陶下,我也对书法很感兴趣。
Dưới sự ảnh hưởng của cha tôi, tôi cũng rất hứng thú với thư pháp.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
熏陶 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
熏陶 (xūntáo) nghĩa là hun đúc; soi sáng. "熏陶" biểu thị dần dần có ảnh hưởng tốt với con người. Cách dùng thường thấy là "受……的熏陶" (chịu sự hun đúc/soi sáng của...) hoặc "在……的熏陶下" (dưới sự hun đúc/soi sáng của...).
Cấu trúc câu với 熏陶 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 受……的熏陶
在……的熏陶下. "熏陶" biểu thị dần dần có ảnh hưởng tốt với con người. Cách dùng thường thấy là "受……的熏陶" (chịu sự hun đúc/soi sáng của...) hoặc "在……的熏陶下" (dưới sự hun…
熏陶 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
熏陶 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.