Ngữ pháp 养成 — HSK4
45 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 养成 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
养成 thường dùng trong cấu trúc "养成……习惯” (nuôi dưỡng/hình thành một thói quen nào đó).
Ví dụ câu
- 孩子应该从小养成好的生活、学习习惯。Trẻ em nên hình thành một cuộc sống tốt, một thói quen học tập tốt từ khi còn nhỏ.
- 现在很多人都养成了晚睡的习惯。Nhiều người bây giờ có thói quen đi ngủ muộn.
Bài luyện liên quan (45 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 养成 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
养成 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
养成 (yǎngchéng) nghĩa là trau dồi, nuôi dưỡng, tu dưỡng. 养成 thường dùng trong cấu trúc "养成……习惯” (nuôi dưỡng/hình thành một thói quen nào đó).
Cấu trúc câu với 养成 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 养成……习惯. 养成 thường dùng trong cấu trúc "养成……习惯” (nuôi dưỡng/hình thành một thói quen nào đó).
养成 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
养成 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →