Ngữ pháp 要/快/就要/快要 …… 了 — HSK2
107 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 要/快/就要/快要 …… 了 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Trong tiếng Trung, để biểu thị hành động hoặc sự việc sắp xảy ra, có thể dùng cấu trúc "要/快/就要/快要+ động từ +了".
Ví dụ câu
- 要/快/就要/快要下雨了。Trời sắp đổ mưa.
- 新的一年要/快/就要/快要到了。Năm mới sắp đến rồi.
Bài luyện liên quan (107 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 要/快/就要/快要 …… 了 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
要/快/就要/快要 …… 了 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
要/快/就要/快要 …… 了 (yào/kuài/jiùyào/kuàiyào …… le) nghĩa là . Trong tiếng Trung, để biểu thị hành động hoặc sự việc sắp xảy ra, có thể dùng cấu trúc "要/快/就要/快要+ động từ +了".
Cấu trúc câu với 要/快/就要/快要 …… 了 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 要+动词+了 快+动词+了 就要+动词+了 快要+动词+了. Trong tiếng Trung, để biểu thị hành động hoặc sự việc sắp xảy ra, có thể dùng cấu trúc "要/快/就要/快要+ động từ +了".
要/快/就要/快要 …… 了 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
要/快/就要/快要 …… 了 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →