Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 要求 — HSK3

要求 · yāoqiú

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 要求 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (10 câu)

HSK5 Nghe
男:最近房子怎么这么难找啊?烦死了! 女:你是不是要求太高了? 男:不高啊,不超过两千一个月,有卧室有卫生间就行了。 女:现在正是毕业生离校的时候,很多人在找房子,能不紧张吗?实在不行,只能找中介了,听说不少房东为了省事,都把房子租给中介公司了。 男:找中介要给他们一个月的房租呢,太贵了。而且听说有的公司服务态度也不行。 女:贵就贵吧,总不能老住宾馆吧。我建议你去找那些有名气的中介公司,跟他们签正式的合同,这样会比较保险。
关于男的对房子的要求,下面哪项不正确?
A 有卧室 B 离公司近 C 有卫生间 D 月租两千以内
HSK5 Nghe
男:最近房子怎么这么难找啊?烦死了! 女:你是不是要求太高了? 男:不高啊,不超过两千一个月,有卧室有卫生间就行了。 女:现在正是毕业生离校的时候,很多人在找房子,能不紧张吗?实在不行,只能找中介了,听说不少房东为了省事,都把房子租给中介公司了。 男:找中介要给他们一个月的房租呢,太贵了。而且听说有的公司服务态度也不行。 女:贵就贵吧,总不能老住宾馆吧。我建议你去找那些有名气的中介公司,跟他们签正式的合同,这样会比较保险。
根据对话,可以知道什么?
A 房子很好找 B 中介费很贵 C 男的要求很高 D 男的想住宾馆
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 10 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 要求 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

要求 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

要求 (yāoqiú) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, nguyện vọng.

Cấu trúc câu với 要求 trong tiếng Trung như thế nào?

要求 thuộc động từ/danh từ trong tiếng Trung.

要求 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

要求 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →