Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

也 · yě

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
23 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"也 (yě)" : "cũng", biểu thị hai người hoặc hai sự vật có tình trạng giống nhau.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (23 câu)

HSK5 Đọc
一只小鸡看到一只老鹰在高高的蓝天上飞过,十分羡慕。于是它问母鸡:“妈妈,我们也有一对[1],为什么不能像鹰那样高高地飞在蓝天上呢?”   “真是个小[2]。”母鸡回答说:“飞得高对我们来说没什么用。蓝天上没有谷粒,也没有虫子。”   每个人都有自己的生存技能和与之相适应的环境,我们在不断[3]更高目标的同时,也不能脱离实际。适合自己的才是最好的。
A 翅膀 B 胳膊 C 肩膀 D 脑袋
HSK5 Đọc
一只小鸡看到一只老鹰在高高的蓝天上飞过,十分羡慕。于是它问母鸡:“妈妈,我们也有一对[1],为什么不能像鹰那样高高地飞在蓝天上呢?”   “真是个小[2]。”母鸡回答说:“飞得高对我们来说没什么用。蓝天上没有谷粒,也没有虫子。”   每个人都有自己的生存技能和与之相适应的环境,我们在不断[3]更高目标的同时,也不能脱离实际。适合自己的才是最好的。
A 士兵 B 兄弟 C 傻瓜 D 胆小鬼
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 23 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

也 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

也 (yě) nghĩa là cũng (biểu thị như nhau). "也 (yě)" : "cũng", biểu thị hai người hoặc hai sự vật có tình trạng giống nhau.

Cấu trúc câu với 也 trong tiếng Trung như thế nào?

"也 (yě)" : "cũng", biểu thị hai người hoặc hai sự vật có tình trạng giống nhau.

也 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

也 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →