Ngữ pháp 也 — HSK2
23 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 也 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"也 (yě)" : "cũng", biểu thị hai người hoặc hai sự vật có tình trạng giống nhau.
Ví dụ câu
- 我也是中国人。Tôi cũng là người Trung Quốc.
- 大卫会说英语,也会说汉语。David biết nói tiếng Anh, cũng biết nói tiếng Trung Quốc.
Bài luyện liên quan (23 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 也 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
也 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
也 (yě) nghĩa là cũng (biểu thị như nhau). "也 (yě)" : "cũng", biểu thị hai người hoặc hai sự vật có tình trạng giống nhau.
Cấu trúc câu với 也 trong tiếng Trung như thế nào?
"也 (yě)" : "cũng", biểu thị hai người hoặc hai sự vật có tình trạng giống nhau.
也 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
也 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →