Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 一点儿 — HSK1

一点儿 · yìdiǎnr

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
61 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 一点儿 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“一点儿” biểu thị số lượng ít hoặc mức độ thấp/nhẹ, trong khẩu ngữ thường có thể lược bỏ “一”.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (61 câu)

HSK5 Đọc
人为什么会做梦,梦有什么意义,人类[1]了近千年也还没有找到答案。但是人们相信一些常见的梦,[2]着特别的意义。例如,我们梦见要出门远行,要乘坐飞机、火车或者其他交通工具,但是却晚了一点儿,没有赶上。这种梦代表你错过了人生的一次机会,当人们面对重要的选择而犹豫的时候,常做这种梦。再有,[3],可是却发现自己根本读不懂考试的题目。这种梦说明你正[4]挑战,但是你还没有做好准备。
A 想像 B 考虑 C 思考 D 幻想
HSK5 Đọc
人为什么会做梦,梦有什么意义,人类[1]了近千年也还没有找到答案。但是人们相信一些常见的梦,[2]着特别的意义。例如,我们梦见要出门远行,要乘坐飞机、火车或者其他交通工具,但是却晚了一点儿,没有赶上。这种梦代表你错过了人生的一次机会,当人们面对重要的选择而犹豫的时候,常做这种梦。再有,[3],可是却发现自己根本读不懂考试的题目。这种梦说明你正[4]挑战,但是你还没有做好准备。
A 包括 B 包含 C 保持 D 采取
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 61 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 一点儿 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

一点儿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

一点儿 (yìdiǎnr) nghĩa là một chút; một ít . “一点儿” biểu thị số lượng ít hoặc mức độ thấp/nhẹ, trong khẩu ngữ thường có thể lược bỏ “一”.

Cấu trúc câu với 一点儿 trong tiếng Trung như thế nào?

“一点儿” biểu thị số lượng ít hoặc mức độ thấp/nhẹ, trong khẩu ngữ thường có thể lược bỏ “一”.

一点儿 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

一点儿 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →