10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 以来 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"以来" không thể đứng một mình, thường dùng trong cấu trúc "A+以来", A có thể là một thời điểm, cũng có thể là một sự việc hoặc động tác nào đó. "A+以来" biểu thị khoảng thời gian bắt đầu từ A cho tới hiện tại.
Ví dụ câu
自古以来,江南就是有名的鱼米之乡。
Từ xưa tới nay, Giang Nam là một nơi nổi tiếng với cá và gạo.
一年以来,他一直坚持练习毛笔字。
Từ khoảng một năm nay, ông ấy luôn kiên trì luyện tập viết chữ bút lông.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
以来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
以来 (yǐlái) nghĩa là đến nay; trước nay. "以来" không thể đứng một mình, thường dùng trong cấu trúc "A+以来", A có thể là một thời điểm, cũng có thể là một sự việc hoặc động tác nào đó. "A+以来" biểu thị khoảng thời gian bắt đầu từ A cho tới hiện…
Cấu trúc câu với 以来 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A+以来. "以来" không thể đứng một mình, thường dùng trong cấu trúc "A+以来", A có thể là một thời điểm, cũng có thể là một sự việc hoặc động tác nào đó. "A+以来"…
以来 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
以来 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.