Ngữ pháp 应该 — HSK3
69 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 应该 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"应该" + động từ, biểu thị cần làm việc gì đó hoặc khẳng định suy đoán.
Ví dụ câu
- 你应该多喝点儿水。Bạn nên uống nhiều nước hơn.
- 他应该三点到。Có lẽ 3 giờ anh ấy sẽ đến.
Bài luyện liên quan (69 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 应该 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
应该 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
应该 (yīnggāi) nghĩa là nên, cần phải, phải. "应该" + động từ, biểu thị cần làm việc gì đó hoặc khẳng định suy đoán.
Cấu trúc câu với 应该 trong tiếng Trung như thế nào?
"应该" + động từ, biểu thị cần làm việc gì đó hoặc khẳng định suy đoán.
应该 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
应该 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →