Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 应该 — HSK3

应该 · yīnggāi

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
69 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 应该 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"应该" + động từ, biểu thị cần làm việc gì đó hoặc khẳng định suy đoán.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (69 câu)

HSK5 Đọc
春秋时期,宋国有一个农夫,他总是嫌田里的庄稼长得太慢,今天去瞧瞧,明天又去看看,觉得禾苗好像总是没有长高。   他心想:有没有什么办法能使禾苗长得高些快些呢?于是有一天,他来到田里,把禾苗一棵一棵地往上拔。一大片禾苗,一棵一棵地拔真费了不少力气,等他拔完了禾苗,已经累得精疲力竭了,可他心里却是高兴的。回到家里还夸口说:“今天可真是累死我了,我帮助禾苗长高了好多!”他儿子听了,赶忙跑到田里去看,发现田里的禾苗全都已经枯死了。   这就是中国古代“揠苗助长”的故事。农夫费了很大的工夫让禾苗以最快的速度长高,但禾苗却都枯死了,这是因为农夫违反了植物生长的客观规律。我们做任何事情都是如此,应该遵守事物发展的客观规律,一步一步地来。
第二段中“精疲力竭”是什么意思?
A 表示心里非常欣喜 B 表示心里非常激动 C 表示心里非常兴奋 D 表示非常疲劳
HSK5 Đọc
春秋时期,宋国有一个农夫,他总是嫌田里的庄稼长得太慢,今天去瞧瞧,明天又去看看,觉得禾苗好像总是没有长高。   他心想:有没有什么办法能使禾苗长得高些快些呢?于是有一天,他来到田里,把禾苗一棵一棵地往上拔。一大片禾苗,一棵一棵地拔真费了不少力气,等他拔完了禾苗,已经累得精疲力竭了,可他心里却是高兴的。回到家里还夸口说:“今天可真是累死我了,我帮助禾苗长高了好多!”他儿子听了,赶忙跑到田里去看,发现田里的禾苗全都已经枯死了。   这就是中国古代“揠苗助长”的故事。农夫费了很大的工夫让禾苗以最快的速度长高,但禾苗却都枯死了,这是因为农夫违反了植物生长的客观规律。我们做任何事情都是如此,应该遵守事物发展的客观规律,一步一步地来。
农夫的儿子在田里看到了什么?
A 禾苗长高了 B 禾苗没有变化 C 禾苗都枯死了 D 禾苗都不见了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 69 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 应该 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

应该 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

应该 (yīnggāi) nghĩa là nên, cần phải, phải. "应该" + động từ, biểu thị cần làm việc gì đó hoặc khẳng định suy đoán.

Cấu trúc câu với 应该 trong tiếng Trung như thế nào?

"应该" + động từ, biểu thị cần làm việc gì đó hoặc khẳng định suy đoán.

应该 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

应该 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →