Ngữ pháp 以前 — HSK3
37 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 以前 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“以前” có nghĩa là "trước, trước đây", dùng để biểu thị thời gian. "以前" có thể đứng độc lập trong câu, cũng có thể đứng sau danh từ, động từ, số từ.
Ví dụ câu
- 吴老师以前在这个学校上班。Cô giáo Vũ trước đây từng làm việc ở ngôi trường này.
- 一个月以前,她给了我一本书。Một tháng trước, cô ấy đưa cho tôi một cuốn sách.
- 回家以前,我要先去买点儿东西。Trước khi về nhà, tôi cần đi mua ít đồ.
- 我三点以前都不在办公室。Trước 3 giờ thì tôi không có mặt ở văn phòng đâu.
Bài luyện liên quan (37 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 以前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
以前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
以前 (yǐqián) nghĩa là trước đây, trước kia, ngày trước. “以前” có nghĩa là "trước, trước đây", dùng để biểu thị thời gian. "以前" có thể đứng độc lập trong câu, cũng có thể đứng sau danh từ, động từ, số từ.
Cấu trúc câu với 以前 trong tiếng Trung như thế nào?
“以前” có nghĩa là "trước, trước đây", dùng để biểu thị thời gian. "以前" có thể đứng độc lập trong câu, cũng có thể đứng sau danh từ, động từ, số từ.
以前 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
以前 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →