Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 以前 — HSK3

以前 · yǐqián

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
37 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 以前 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“以前” có nghĩa là "trước, trước đây", dùng để biểu thị thời gian. "以前" có thể đứng độc lập trong câu, cũng có thể đứng sau danh từ, động từ, số từ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (37 câu)

HSK4 Nghe
李爷爷今年78岁了,孩子们都在国外工作,妻子去世以后,他一个人生活。以前他常常会感到孤单,现在除了孤单,他越来越担心自己的身体。昨天他去超市买水果,回到家里,却怎么也找不到买的水果。他努力地回忆,还是没有想起把水果放在哪里了。今天散步的时候遇到超市的售货员,售货员告诉李爷爷,她看见李爷爷把水果扔进超市门口的垃圾桶里了。
李爷爷最近总是担心什么?
A 他的健康 B 他的妻子 C 他的水果 D 一个人太孤单
HSK4 Nghe
李爷爷今年78岁了,孩子们都在国外工作,妻子去世以后,他一个人生活。以前他常常会感到孤单,现在除了孤单,他越来越担心自己的身体。昨天他去超市买水果,回到家里,却怎么也找不到买的水果。他努力地回忆,还是没有想起把水果放在哪里了。今天散步的时候遇到超市的售货员,售货员告诉李爷爷,她看见李爷爷把水果扔进超市门口的垃圾桶里了。
李爷爷买的水果在哪里?
A 在国外 B 在垃圾桶里 C 在超市里 D 在售货员那里
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 37 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 以前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

以前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

以前 (yǐqián) nghĩa là trước đây, trước kia, ngày trước. “以前” có nghĩa là "trước, trước đây", dùng để biểu thị thời gian. "以前" có thể đứng độc lập trong câu, cũng có thể đứng sau danh từ, động từ, số từ.

Cấu trúc câu với 以前 trong tiếng Trung như thế nào?

“以前” có nghĩa là "trước, trước đây", dùng để biểu thị thời gian. "以前" có thể đứng độc lập trong câu, cũng có thể đứng sau danh từ, động từ, số từ.

以前 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

以前 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →