13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 疑问 代词 1 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Đại từ nghi vấn (什么、谁、哪儿/哪里 vân vân) có thể chỉ tất cả các cá thể trong một phạm vi nhất định trong câu trần thuật. Cấu trúc là "什么/谁/哪儿 + 都/也 + động từ/tính từ.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
疑问 代词 1 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
疑问 代词 1 (yíwèn dàicí 1) nghĩa là . Đại từ nghi vấn (什么、谁、哪儿/哪里 vân vân) có thể chỉ tất cả các cá thể trong một phạm vi nhất định trong câu trần thuật. Cấu trúc là "什么/谁/哪儿 + 都/也 + động từ/tính từ.
Cấu trúc câu với 疑问 代词 1 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 什么/谁/哪儿+都/也+动词/形容词. Đại từ nghi vấn (什么、谁、哪儿/哪里 vân vân) có thể chỉ tất cả các cá thể trong một phạm vi nhất định trong câu trần thuật. Cấu trúc là "什么/谁/哪儿 + 都/也 + động…
疑问 代词 1 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
疑问 代词 1 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.