Ngữ pháp 疑问 代词 2 — HSK3
3 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 疑问 代词 2 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Đại từ nghi vấn (什么、谁、哪儿/哪里 vân vân) trong câu trần thuật còn có thể biểu thị không biết, không nói rõ hoặc không cần nói rõ người và vật.
Ví dụ câu
- 我打算明天去买点儿什么送给她。Tôi dự định năm sau mua chút gì đó tặng cô ấy.
- 我们以前在哪儿/哪里见过吧。Chúng ta trước đây đã từng gặp nnau ở đâu đó rồi nhỉ.
- 前几天,谁好像跟我说过这件事。Vài ngày trước, ai đó hình như đã nói với tôi về việc này.
Bài luyện liên quan (3 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 疑问 代词 2 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
疑问 代词 2 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
疑问 代词 2 (yíwèn dàicí 2) nghĩa là . Đại từ nghi vấn (什么、谁、哪儿/哪里 vân vân) trong câu trần thuật còn có thể biểu thị không biết, không nói rõ hoặc không cần nói rõ người và vật.
Cấu trúc câu với 疑问 代词 2 trong tiếng Trung như thế nào?
Đại từ nghi vấn (什么、谁、哪儿/哪里 vân vân) trong câu trần thuật còn có thể biểu thị không biết, không nói rõ hoặc không cần nói rõ người và vật.
疑问 代词 2 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
疑问 代词 2 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →