Ngữ pháp 以致 — HSK6
3 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 以致 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“以致” dùng để chỉ ra kết quả mà tình huống phía trước gây ra, tương đương với "以至", tuy nhiên "以致" thường chỉ kết quả không tốt, cũng có thể nói là "以致于".
Ví dụ câu
- 他每天没日没夜地工作,以致(于)最后病倒了。Anh ấy hàng ngày làm việc bất kể ngày đêm nên cuối cùng đã đổ bệnh.
- 这孩子不爱学习,以致(于)考试统统不及格。Đứa trẻ này không thích học nên đã liên tiếp thi trượt.
Bài luyện liên quan (3 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 以致 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
以致 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
以致 (yǐzhì) nghĩa là khiến; cho nên. “以致” dùng để chỉ ra kết quả mà tình huống phía trước gây ra, tương đương với "以至", tuy nhiên "以致" thường chỉ kết quả không tốt, cũng có thể nói là "以致于".
Cấu trúc câu với 以致 trong tiếng Trung như thế nào?
“以致” dùng để chỉ ra kết quả mà tình huống phía trước gây ra, tương đương với "以至", tuy nhiên "以致" thường chỉ kết quả không tốt, cũng có thể nói là "以致于".
以致 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
以致 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →