Ngữ pháp 犹如 — HSK6
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 犹如 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Ý nghĩa của "犹如" và "好像、像 (giống như)" tương tự nhau, nhưng "犹如" thường sử dụng trong văn viết.
Ví dụ câu
- 她浑身都散发着魅力,犹如光芒万丈的太阳一般。Cả người cô ấy toát lên vẻ quyến rũ, giống như mặt trời rực rỡ chói lọi.
- 如今的他犹如一只笼中之鸟,彻底丧失了自由。Anh ấy hiện giờ giống như chim trong lồng, hoàn toàn mất đi sự tự do.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 犹如 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
犹如 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
犹如 (yóurú) nghĩa là như; cũng như; giống như. Ý nghĩa của "犹如" và "好像、像 (giống như)" tương tự nhau, nhưng "犹如" thường sử dụng trong văn viết.
Cấu trúc câu với 犹如 trong tiếng Trung như thế nào?
Ý nghĩa của "犹如" và "好像、像 (giống như)" tương tự nhau, nhưng "犹如" thường sử dụng trong văn viết.
犹如 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
犹如 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →